TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语语法学

汉语语法学

 东北师范大学出版社, 2000 ISBN: 7560219128
 东北 : 488 p. ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:50310
DDC 495.15
Tác giả CN 邢福义
Nhan đề 汉语语法学 / 邢福义
Thông tin xuất bản 东北 :东北师范大学出版社,2000
Mô tả vật lý 488 p. ;29 cm.
Phụ chú Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-Cú pháp-TTVĐHN.
Từ khóa tự do Cú pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000101936, 000101959
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150310
0021
00461067
005202503311404
008170728s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7560219128
020[ ] |a 9787560219127
035[ ] |a 1456393728
039[ ] |a 20250331140420 |b namth |c 20241130084044 |d idtocn |y 20170728145334 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b XIN
100[0 ] |a 邢福义
245[1 0] |a 汉语语法学 / |c 邢福义
260[ ] |a 东北 : |b 东北师范大学出版社, |c 2000
300[ ] |a 488 p. ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |x Cú pháp |2 TTVĐHN.
653[0 ] |a Cú pháp.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000101936, 000101959
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101959 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000101959
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000101936 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000101936
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng