THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60971)
Sách (42733)
Sách tham khảo tiếng Việt (8)
Văn học nghệ thuật (5)
Bài trích (7684)
Tài liệu môn học (4372)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (437)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (2)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1071 LIX
汉语第二语言教材编写
李晓琪
北京师范大学出版社,
2013
ISBN: 9787303166107
北京 :
325 p ; 28 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Nghiên cứu và giảng dạy
Giáo dục
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50325
DDC
495.1071
Tác giả CN
李晓琪
Nhan đề
汉语第二语言教材编写 / 李晓琪
Thông tin xuất bản
北京 : 北京师范大学出版社, 2013
Mô tả vật lý
325 p ; 28 cm.
Phụ chú
Sách chương trình thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Nghiên cứu và giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Giáo dục
Khoa
Khoa tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành
Thạc sĩ tiếng Trung Quốc
Môn học
Thiết kế và đánh giá tài liệu dạy học tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000101909, 000101913
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50325
002
20
004
61082
005
202503261510
008
170731s2013 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787303166107
035
[ ]
|a
1456396285
035
[# #]
|a
1083198459
039
[ ]
|a
20250326151237
|b
namth
|c
20241129100927
|d
idtocn
|y
20170731092709
|z
huett
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1071
|b
LIX
100
[0 ]
|a
李晓琪
245
[1 0]
|a
汉语第二语言教材编写 /
|c
李晓琪
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京师范大学出版社,
|c
2013
300
[ ]
|a
325 p ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Nghiên cứu và giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu và giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Giáo dục
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ tiếng Trung Quốc
692
[ ]
|a
Thiết kế và đánh giá tài liệu dạy học tiếng Trung Quốc
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000101909, 000101913
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Kệ
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000101913
2
TK_Tài liệu môn học-MH
MH TQ
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000101913
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000101909
1
TK_Tài liệu môn học-MH
MH TQ
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000101909
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment