TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语言教学原理

语言教学原理

 重庆出版社, 2006
 重庆 : 401 p. : ill. ; 21 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:50347
DDC 407
Tác giả CN 盛炎
Nhan đề 语言教学原理 / 盛炎
Thông tin xuất bản 重庆 : 重庆出版社, 2006
Mô tả vật lý 401 p. :ill. ;21 cm
Phụ chú Sách chương trình thạc sỹ ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000101898-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150347
0021
00461105
005202111180915
008170803s2006 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456387276
035[# #] |a 1083195658
039[ ] |a 20241203083401 |b idtocn |c 20211118091454 |d maipt |y 20170803144431 |z huett
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 407 |b YAN
100[0 ] |a 盛炎
245[1 0] |a 语言教学原理 / |c 盛炎
260[ ] |a 重庆 : |b 重庆出版社, |c 2006
300[ ] |a 401 p. : |b ill. ; |c 21 cm
500[ ] |a Sách chương trình thạc sỹ ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
653[0 ] |a Ngôn ngữ
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000101898-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101899 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000101899
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000101898 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000101898
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng