TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Лингвострановедческая теория слова

Лингвострановедческая теория слова

 Russkij âzyk, 1980.
 Русский язык, Moskva : 1 voll. (320 p.) ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:50379
DDC 491.72
Tác giả CN Верещагин, Е.М.
Nhan đề Лингвострановедческая теория слова / Е.М. Верещагин, В. Г. Костомаров.
Thông tin xuất bản Русский язык, Moskva :Russkij âzyk,1980.
Mô tả vật lý 1 voll. (320 p.) ;21 cm.
Phụ chú Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Nga.
Thuật ngữ chủ đề Русский язык-семантика.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ nguyên học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do семантика.
Từ khóa tự do Từ nguyên học
Tác giả(bs) CN В.Г. Костомаров.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000102366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150379
0021
00461138
008170822s1980 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456396453
035[# #] |a 1083194939
039[ ] |a 20241129140211 |b idtocn |c 20170822082948 |d tult |y 20170822082948 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.72 |b VER
090[ ] |a 491.72 |b VER
100[1 ] |a Верещагин, Е.М.
245[1 0] |a Лингвострановедческая теория слова / |c Е.М. Верещагин, В. Г. Костомаров.
260[ ] |a Русский язык, Moskva : |b Russkij âzyk, |c 1980.
300[ ] |a 1 voll. (320 p.) ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Nga.
650[1 0] |a Русский язык |x семантика.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ nguyên học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a семантика.
653[0 ] |a Từ nguyên học
700[1 ] |a В.Г. Костомаров.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000102366
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102366 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000102366
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng