TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Get writing

Get writing : Student s book

 Đại học Hà Nội.
 Hà Nội : 100 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:50389
DDC 808.042
Tác giả TT Foundation Studies Department.
Nhan đề Get writing : Student s book / Foundation Studies Department.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội.
Mô tả vật lý 100 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Sách sinh viên.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Writing skill
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000080674
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(2): 000102193, 000103488
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150389
0025
00461148
005202004011609
008170822s vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366182
035[ ] |a 1456366182
039[ ] |a 20241209113607 |b idtocn |c 20241209103957 |d idtocn |y 20170822104947 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.042 |b GET
090[ ] |a 808.042 |b GET
110[ ] |a Foundation Studies Department.
245[1 0] |a Get writing : |b Student s book / |c Foundation Studies Department.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội.
300[ ] |a 100 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Sách sinh viên.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Writing skill
653[0 ] |a Kĩ năng viết
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000080674
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (2): 000102193, 000103488
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080674 2 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000080674
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000102193 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000102193
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
3 000103488 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#3 000103488
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1