THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
657 WEY
Financial accounting
: IFRS edition
Weygandt, Jerry J.
Wiley,
2013
ISBN: 9781118285909
Hoboken, NJ :
407 p.; 30 cm.
English
Kinh tế
Accounting.
Kế toán.
Quản trị kinh doanh và du lịch
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
50403
DDC
657
Tác giả CN
Weygandt, Jerry J.
Nhan đề
Financial accounting : IFRS edition / Jerry J Weygandt, Donald E Kieso, Paul D Kimmel.
Thông tin xuất bản
Hoboken, NJ :Wiley,2013
Mô tả vật lý
407 p.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Kế toán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Accounting.
Từ khóa tự do
Kế toán.
Môn học
Quản trị kinh doanh và du lịch
Tác giả(bs) CN
Kieso, Donald E.
Tác giả(bs) CN
Kimmel, Paul D.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516011(4): 000092794, 000092796-7, 000092799
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50403
002
20
004
61162
005
202206010857
008
220601s2013 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9781118285909
035
[ ]
|a
1456364046
035
[# #]
|a
1083176176
039
[ ]
|a
20241209093014
|b
idtocn
|c
20220601085748
|d
anhpt
|y
20170825095818
|z
huett
041
[ ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
657
|b
WEY
100
[1 ]
|a
Weygandt, Jerry J.
245
[ ]
|a
Financial accounting :
|b
IFRS edition /
|c
Jerry J Weygandt, Donald E Kieso, Paul D Kimmel.
260
[ ]
|a
Hoboken, NJ :
|b
Wiley,
|c
2013
300
[ ]
|a
407 p.;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|x
Kế toán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Accounting.
653
[0 ]
|a
Kế toán.
690
[ ]
|a
Quản trị kinh doanh và du lịch
691
[ ]
|a
Quản trị kinh doanh
692
[ ]
|a
Nguyên lý kế toán
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[1 ]
|a
Kieso, Donald E.
700
[1 ]
|a
Kimmel, Paul D.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516011
|j
(4): 000092794, 000092796-7, 000092799
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000092799
4
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000092799
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000092797
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000092797
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000092796
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000092796
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000092794
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000092794
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện