TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Curso de Español para extranjeros. Ele actual A1

Curso de Español para extranjeros. Ele actual A1 : libro del alumno

 S.M., [2012?] ISBN: 9788467551815
 Madrid : 208 pages : colour illustrations ; 30 cm spa
Mô tả biểu ghi
ID:50418
DDC 468.24
Tác giả CN Borobio, Virgilio.
Nhan đề Curso de Español para extranjeros. Ele actual A1 : libro del alumno / Virgilio Borobio.
Thông tin xuất bản Madrid :S.M.,[2012?]
Mô tả vật lý 208 pages :colour illustrations ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề Spanish language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Spanish language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Tây Ban Nha-Học tập và giảng dạy-Ngữ pháp-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Học tập và giảng dạy
Từ khóa tự do Spanish language
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Vocabulary
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Tiếng Tây Ban Nha
Từ khóa tự do Foreign speakers
Địa chỉ 100TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB(2): 000092902-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150418
0021
00461182
005202003301629
008170826s2012 sp| spa
0091 0
020[ ] |a 9788467551815
035[ ] |a 1456393003
039[ ] |a 20241201152729 |b idtocn |c 20200330162931 |d huongnt |y 20170826142127 |z anhpt
041[0 ] |a spa
044[ ] |a sp
082[0 4] |a 468.24 |b BOR
090[ ] |a 468.24 |b BOR
100[1 ] |a Borobio, Virgilio.
245[1 0] |a Curso de Español para extranjeros. Ele actual A1 : |b libro del alumno / |c Virgilio Borobio.
260[ ] |a Madrid : |b S.M., |c [2012?]
300[ ] |a 208 pages : |b colour illustrations ; |c 30 cm
650[1 0] |a Spanish language |x Grammar.
650[1 0] |a Spanish language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Tây Ban Nha |x Học tập và giảng dạy |x Ngữ pháp |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Học tập và giảng dạy
653[0 ] |a Spanish language
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Vocabulary
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Tiếng Tây Ban Nha
653[0 ] |a Foreign speakers
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB |j (2): 000092902-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092903 2 TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#1 000092903
Nơi lưu TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng
2 000092902 1 TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#2 000092902
Nơi lưu TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng