THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
391.00973 RUB
Dress codes
: meanings and messages in American culture
Rubinstein, Ruth P.
Westview Press,
1995.
ISBN: 0813322839
Boulder :
xii, 314 p. : ill. ; 25 cm.
English
Body, Human
Costume
Trang phục
Khía cạnh xã hội.
Thời trang.
Trang phục.
Văn hoá.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5042
DDC
391.00973
Tác giả CN
Rubinstein, Ruth P.
Nhan đề
Dress codes : meanings and messages in American culture / Ruth P. Rubinstein.
Thông tin xuất bản
Boulder :Westview Press,1995.
Mô tả vật lý
xii, 314 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Body, Human-
Social aspects-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Costume-
United States-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Costume-
United States-
Social aspects.
Thuật ngữ chủ đề
Trang phục-
Văn hoá-
Khía cạnh xã hội-
Thời trang-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Khía cạnh xã hội.
Từ khóa tự do
Thời trang.
Từ khóa tự do
Trang phục.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000020557
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5042
002
1
004
5178
008
040412s1995 cou eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0813322839
035
[ ]
|a
30975633
035
[# #]
|a
30975633
039
[ ]
|a
20241125210445
|b
idtocn
|c
20040412000000
|d
maipt
|y
20040412000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
cou
082
[0 4]
|a
391.00973
|b
RUB
090
[ ]
|a
391.00973
|b
RUB
100
[1 ]
|a
Rubinstein, Ruth P.
245
[1 0]
|a
Dress codes :
|b
meanings and messages in American culture /
|c
Ruth P. Rubinstein.
260
[ ]
|a
Boulder :
|b
Westview Press,
|c
1995.
300
[ ]
|a
xii, 314 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 293-301) and index.
650
[1 0]
|a
Body, Human
|x
Social aspects
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Costume
|z
United States
|x
History.
650
[1 0]
|a
Costume
|z
United States
|x
Social aspects.
650
[1 7]
|a
Trang phục
|x
Văn hoá
|x
Khía cạnh xã hội
|x
Thời trang
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Khía cạnh xã hội.
653
[0 ]
|a
Thời trang.
653
[0 ]
|a
Trang phục.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000020557
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0