TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Diálogos,.

Diálogos,.

 [IPOR], [1996]
 [Macau, China] : 120 p. ; 30 cm. por
Mô tả biểu ghi
ID:50458
DDC 469.8
Nhan đề Diálogos,. Módulo 3 : Nisvel basico : Unidade 1 Jdentificação e caracterização pessoal / Ana Cristina Cigarro, Carlos Viola da Silva...
Thông tin xuất bản [Macau, China] : [IPOR], [1996]
Mô tả vật lý 120 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Portuguese language-Pratique .
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Bồ Đào Nha-Thực hành tiếng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Portuguese language
Từ khóa tự do Pratique
Từ khóa tự do Thực hành tiếng
Từ khóa tự do Tiếng Bồ Đào Nha
Môn học Tiếng Bồ Đào Nha
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516008(2): 000092959-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150458
00220
00461235
005202206070917
008211001s1996 po por
0091 0
035[ ] |a 1456387488
039[ ] |a 20241129165803 |b idtocn |c 20220607091744 |d huongnt |y 20170830151232 |z anhpt
041[0 ] |a por
044[ ] |a po
082[0 4] |a 469.8 |b DIA
090[ ] |a 469.8 |b DIA
245[1 0] |a Diálogos,. |n Módulo 3 : Nisvel basico : Unidade 1 Jdentificação e caracterização pessoal / |c Ana Cristina Cigarro, Carlos Viola da Silva...
260[ ] |a [Macau, China] : |b [IPOR], |c [1996]
300[ ] |a 120 p. ; |c 30 cm.
650[0 0] |a Portuguese language |x Pratique .
650[1 7] |a Tiếng Bồ Đào Nha |x Thực hành tiếng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Portuguese language
653[0 ] |a Pratique
653[0 ] |a Thực hành tiếng
653[0 ] |a Tiếng Bồ Đào Nha
690[ ] |a Tiếng Bồ Đào Nha
691[ ] |a Ngôn ngữ Bồ Đào Nha
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A2
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516008 |j (2): 000092959-60
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092960 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000092960
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000092959 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000092959
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện