TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Diálogos,.

Diálogos,.

 Instituto Portugues do Oriente , 1998
 Macau: 90 p. ; 30 cm. Manuel de la lingua Portuguesa. por
Mô tả biểu ghi
ID:50460
DDC 469.8
Nhan đề Diálogos,. Módulo 6, Nisvel elementar / Emília Piedade, Dongfang-Putaoya-Xuehui.
Thông tin xuất bản Macau:Instituto Portugues do Oriente ,1998
Mô tả vật lý 90 p. ;30 cm.
Tùng thư Manuel de la lingua Portuguesa.
Thuật ngữ chủ đề Portuguese language-Pratique .
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Bồ Đào Nha-Thực hành tiếng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Portuguese language
Từ khóa tự do Pratique
Từ khóa tự do Thực hành tiếng
Từ khóa tự do Tiếng Bồ Đào Nha
Địa chỉ 100TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ(2): 000092955-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150460
0021
00461237
005202110120948
008211012s1998 cc por
0091 0
035[ ] |a 1456395206
039[ ] |a 20241202114433 |b idtocn |c 20211012094824 |d anhpt |y 20170830151935 |z anhpt
041[0 ] |a por
044[ ] |a cc
082[0 4] |a 469.8 |b DIA
090[ ] |a 469.8 |b DIA
245[1 0] |a Diálogos,. |n Módulo 6, |p Nisvel elementar / |c Emília Piedade, Dongfang-Putaoya-Xuehui.
260[ ] |a Macau: |b Instituto Portugues do Oriente , |c 1998
300[ ] |a 90 p. ; |c 30 cm.
490[ ] |a Manuel de la lingua Portuguesa.
650[1 0] |a Portuguese language |x Pratique .
650[1 7] |a Tiếng Bồ Đào Nha |x Thực hành tiếng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Portuguese language
653[0 ] |a Pratique
653[0 ] |a Thực hành tiếng
653[0 ] |a Tiếng Bồ Đào Nha
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ |j (2): 000092955-6
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092955 1 TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
#1 000092955
Nơi lưu TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
Tình trạng
2 000092956 2 TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ Hạn trả:17-04-2025
#2 000092956
Nơi lưu TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025