THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
330.015195 GUJ
Basic econometrics
Gujarati, Damodar N.
McGraw-Hill/Irwin,
2017
ISBN: 9789814636247
6th ed.
[USA] :
from chapter 12,p.441 ; 28 cm.
English
Kinh tế học
Kinh tế
Econometrics
Kinh tế lượng
Khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50462
DDC
330.015195
Tác giả CN
Gujarati, Damodar N.
Nhan đề
Basic econometrics / Damodar N. Gujarati, Dawn C. Porter.
Lần xuất bản
6th ed.
Thông tin xuất bản
[USA] :McGraw-Hill/Irwin,2017
Mô tả vật lý
from chapter 12,p.441 ;28 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân Quản trị Kinh doanh.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế học-
Kinh tế lượng-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Kinh tế lượng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Econometrics
Từ khóa tự do
Kinh tế lượng
Từ khóa tự do
Kinh tế
Môn học
Khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch
Tác giả(bs) CN
Porter, Dawn C.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516014(2): 000092864-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50462
002
20
004
61239
005
202212080904
008
221202s2017 xx eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9789814636247
035
[ ]
|a
974636853
035
[ ]
|a
974636853
035
[# #]
|a
1083194848
039
[ ]
|a
20241125213442
|b
idtocn
|c
20241125213355
|d
idtocn
|y
20170830154302
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
330.015195
|b
GUJ
100
[1 ]
|a
Gujarati, Damodar N.
245
[1 0]
|a
Basic econometrics /
|c
Damodar N. Gujarati, Dawn C. Porter.
250
[ ]
|a
6th ed.
260
[ ]
|a
[USA] :
|b
McGraw-Hill/Irwin,
|c
2017
300
[ ]
|a
from chapter 12,p.441 ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân Quản trị Kinh doanh.
650
[1 7]
|a
Kinh tế học
|x
Kinh tế lượng
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|x
Kinh tế lượng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Econometrics
653
[0 ]
|a
Kinh tế lượng
653
[0 ]
|a
Kinh tế
690
[ ]
|a
Khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch
691
[ ]
|a
Marketing
692
[ ]
|a
Kinh tế lượng
693
[ ]
|a
Giáo trình
700
[1 ]
|a
Porter, Dawn C.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516014
|j
(2): 000092864-5
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000092864
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000092864
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000092865
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000092865
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện