TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp tiếng Nhật

 Nxb. Tổng hợp Tp.Hồ Chí Minh, 2012.
 Tp. Hồ Chí Minh : 500 tr. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:50498
DDC 495.65
Tác giả CN Trần, Việt Thanh
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Nhật / Trần Việt Thanh
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tổng hợp Tp.Hồ Chí Minh,2012.
Mô tả vật lý 500 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000092831
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150498
0021
00461276
005202503271312
008170914s2012 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456379730
035[# #] |a 1083172566
039[ ] |a 20250327131414 |b namth |c 20241129102048 |d idtocn |y 20170914142128 |z tult
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.65 |b TRT
100[0 ] |a Trần, Việt Thanh
245[1 0] |a Ngữ pháp tiếng Nhật / |c Trần Việt Thanh
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tổng hợp Tp.Hồ Chí Minh, |c 2012.
300[ ] |a 500 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Grammar
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000092831
890[ ] |a 1 |b 23 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092831 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000092831
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng