THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.781 KIM
어휘 연구 의 실제 와 응용
김, 광해.
집문당,
1995.
서울 :
393 tr.; 30 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
한국어
Từ vựng
Tiếng Hàn Quốc.
어휘
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50506
DDC
495.781
Tác giả CN
김, 광해.
Nhan đề
어휘 연구 의 실제 와 응용 / 김 광해.
Thông tin xuất bản
서울 :집문당,1995.
Mô tả vật lý
393 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
한국어-
어휘.
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
한국어
Từ khóa tự do
어휘
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000102102-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
50506
002
1
004
61284
008
170916s1995 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456397881
035
[# #]
|a
1083166260
039
[ ]
|a
20241202151805
|b
idtocn
|c
20170916095706
|d
tult
|y
20170916095706
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.781
|b
KIM
090
[ ]
|a
495.781
|b
KIM
100
[0 ]
|a
김, 광해.
245
[1 0]
|a
어휘 연구 의 실제 와 응용 /
|c
김 광해.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
집문당,
|c
1995.
300
[ ]
|a
393 tr.;
|c
30 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
한국어
|x
어휘.
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
한국어
653
[0 ]
|a
어휘
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000102102-3
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000102103
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000102103
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000102102
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000102102
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng