THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.72 CHU
자율학습 고등국어
: 상 2
김, 철수.
지학사.
서울 :
Q2.(577 - 1151tr). ; 30 cm.
kor
국가 대본
Tiếng Hàn Quốcc
Chữ quốc ngữ
Tiếng Hàn Quốc
Từ nguyên học
국가 대본.
한국 어
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50514
DDC
495.72
Nhan đề
자율학습 고등국어 : 상 2 / 정경섭, 심재흥, 김철수...
Thông tin xuất bản
서울 :지학사.
Mô tả vật lý
Q2.(577 - 1151tr). ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
국가 대본-
한국.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốcc-
Chữ quốc ngữ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Chữ quốc ngữ
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Từ nguyên học
Từ khóa tự do
국가 대본.
Từ khóa tự do
한국 어
Tác giả(bs) CN
김, 철수.
Tác giả(bs) CN
심, 재흥.
Tác giả(bs) CN
정,경섭.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000102096-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
50514
002
1
004
61292
008
170916s kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382199
035
[# #]
|a
1083195323
039
[ ]
|a
20241202141746
|b
idtocn
|c
20170916152745
|d
tult
|y
20170916152745
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.72
|b
CHU
090
[ ]
|a
495.72
|b
CHU
245
[1 0]
|a
자율학습 고등국어 :
|b
상 2 /
|c
정경섭, 심재흥, 김철수...
260
[ ]
|a
서울 :
|b
지학사.
300
[ ]
|a
Q2.(577 - 1151tr). ;
|c
30 cm.
650
[0 ]
|a
국가 대본
|z
한국.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốcc
|z
Chữ quốc ngữ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Chữ quốc ngữ
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Từ nguyên học
653
[0 ]
|a
국가 대본.
653
[0 ]
|a
한국 어
700
[0 ]
|a
김, 철수.
700
[0 ]
|a
심, 재흥.
700
[0 ]
|a
정,경섭.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000102096-7
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000102097
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000102097
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000102096
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000102096
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng