TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
자율학습 고등국어

자율학습 고등국어 : 상 2

 지학사.
 서울 : Q2.(577 - 1151tr). ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:50514
DDC 495.72
Nhan đề 자율학습 고등국어 : 상 2 / 정경섭, 심재흥, 김철수...
Thông tin xuất bản 서울 :지학사.
Mô tả vật lý Q2.(577 - 1151tr). ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề 국가 대본-한국.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốcc-Chữ quốc ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Chữ quốc ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Từ nguyên học
Từ khóa tự do 국가 대본.
Từ khóa tự do 한국 어
Tác giả(bs) CN 김, 철수.
Tác giả(bs) CN 심, 재흥.
Tác giả(bs) CN 정,경섭.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000102096-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150514
0021
00461292
008170916s kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456382199
035[# #] |a 1083195323
039[ ] |a 20241202141746 |b idtocn |c 20170916152745 |d tult |y 20170916152745 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.72 |b CHU
090[ ] |a 495.72 |b CHU
245[1 0] |a 자율학습 고등국어 : |b 상 2 / |c 정경섭, 심재흥, 김철수...
260[ ] |a 서울 : |b 지학사.
300[ ] |a Q2.(577 - 1151tr). ; |c 30 cm.
650[0 ] |a 국가 대본 |z 한국.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốcc |z Chữ quốc ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Chữ quốc ngữ
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Từ nguyên học
653[0 ] |a 국가 대본.
653[0 ] |a 한국 어
700[0 ] |a 김, 철수.
700[0 ] |a 심, 재흥.
700[0 ] |a 정,경섭.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000102096-7
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102097 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000102097
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000102096 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000102096
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng