TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Business vocabulary in use =

Business vocabulary in use = : Từ vựng tiếng Anh thương mại Trình độ trung cấp và trên trung cấp

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002
 Tp. Hồ Chí Minh : 175 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:50528
DDC 428.1
Tác giả CN Mascull, Bill
Nhan đề Business vocabulary in use = Từ vựng tiếng Anh thương mại :Trình độ trung cấp và trên trung cấp / Bill Mascull; Nguyễn Thành Yến giới thiệu và chú giải
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,2002
Mô tả vật lý 175 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh thương mại-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Business English
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thành Yến
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000101193
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150528
0021
00461306
005202105241632
008170919s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456407023
035[# #] |a 1083172860
039[ ] |a 20241129102958 |b idtocn |c 20210524163246 |d maipt |y 20170919080817 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.1 |b MAS
100[1 ] |a Mascull, Bill
245[1 0] |a Business vocabulary in use = |b Từ vựng tiếng Anh thương mại :Trình độ trung cấp và trên trung cấp / |c Bill Mascull; Nguyễn Thành Yến giới thiệu và chú giải
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2002
300[ ] |a 175 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Business English.
650[1 7] |a Tiếng Anh thương mại |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Business English
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
700[0 ] |a Nguyễn, Thành Yến
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000101193
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101193 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000101193
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng