THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 HOR
Oxford advanced learner's dictionary of current English
Hornby, A S
Oxford university press ,
2010
8th ed
Oxford :
1796p. wt1-wt32, v1-v64,r1-r46. : ill. ; 22cm
English
Tiếng Anh
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
50537
DDC
423
Tác giả CN
Hornby, A S
Nhan đề
Oxford advanced learner's dictionary of current English / A S Hornby
Lần xuất bản
8th ed
Thông tin xuất bản
Oxford :Oxford university press ,2010
Mô tả vật lý
1796p. wt1-wt32, v1-v64,r1-r46. :ill. ;22cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000101211
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50537
002
1
004
61315
005
202305041446
008
170919s2010 enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1083192536
035
[# #]
|a
1083192536
039
[ ]
|a
20241208221105
|b
idtocn
|c
20230504144644
|d
maipt
|y
20170919092311
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
423
|b
HOR
100
[1 ]
|a
Hornby, A S
245
[1 0]
|a
Oxford advanced learner's dictionary of current English /
|c
A S Hornby
250
[ ]
|a
8th ed
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Oxford university press ,
|c
2010
300
[ ]
|a
1796p. wt1-wt32, v1-v64,r1-r46. :
|b
ill. ;
|c
22cm
505
[ ]
|a
New edition
650
[1 0]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000101211
890
[ ]
|a
1
|b
55
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000101211
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000101211
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng