TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Luyện phát âm tiếng Anh =

Luyện phát âm tiếng Anh = : English pronunciation in use

 Nxb. Hải Phòng, 2008
 Hải Phòng : 198p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:50542
DDC 428.34
Tác giả CN Hancock, Mark
Nhan đề Luyện phát âm tiếng Anh = English pronunciation in use / Mark Hancock; Minh Thu giới thiệu
Thông tin xuất bản Hải Phòng :Nxb. Hải Phòng,2008
Mô tả vật lý 198p. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề English language-Pronunciation
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Phát âm-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Học tập-Giảng dạy-Phát âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Phát âm
Từ khóa tự do Pronunciation
Tác giả(bs) CN Minh Thu
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000101258, 000107456-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150542
0021
00461321
005202106101035
008170919s2008 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366027
035[# #] |a 1083194042
039[ ] |a 20241209000319 |b idtocn |c 20210610103530 |d maipt |y 20170919102719 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b HAN
100[1 ] |a Hancock, Mark
245[1 0] |a Luyện phát âm tiếng Anh = |b English pronunciation in use / |c Mark Hancock; Minh Thu giới thiệu
260[ ] |a Hải Phòng : |b Nxb. Hải Phòng, |c 2008
300[ ] |a 198p. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching
650[1 0] |a English language |x Pronunciation
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Phát âm |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Học tập |x Giảng dạy |x Phát âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Phát âm
653[0 ] |a Pronunciation
700[0 ] |a Minh Thu |e giới thiệu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000101258, 000107456-60
890[ ] |a 6 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000107456 6 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000107456
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000107459 5 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000107459
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000107460 4 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000107460
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000107458 3 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000107458
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000107457 2 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000107457
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000101258 1 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000101258
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng