TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Easy Chinese phrasebook & dictionary

Easy Chinese phrasebook & dictionary

 Passport Books, 1991. ISBN: 0844285269 (pbk.)
 Lincolnwood, Ill. : vi, 256 p. : ill. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5056
LCC PL1125.E5
DDC 495.183421
Tác giả CN Tung, Wendy.
Nhan đề Easy Chinese phrasebook & dictionary / Wendy Tung.
Nhan đề khác Easy Chinese phrasebook and dictionary.
Thông tin xuất bản Lincolnwood, Ill. :Passport Books,1991.
Mô tả vật lý vi, 256 p. :ill. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-English.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Conversation and phrase books-English.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers-English.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Hội thoại.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006407, 000007591
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/description/mh041/97042418.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015056
0021
0045193
008040413s1991 ilu chi
0091 0
020[ ] |a 0844285269 (pbk.)
035[ ] |a 22441593
035[# #] |a 22441593
039[ ] |a 20241208225018 |b idtocn |c 20040413000000 |d huongnt |y 20040413000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ilu
050[0 0] |a PL1125.E5 |b T85 1991
082[0 4] |a 495.183421 |2 21 |b TUN
090[ ] |a 495.183421 |b TUN
100[1 ] |a Tung, Wendy.
245[1 0] |a Easy Chinese phrasebook & dictionary / |c Wendy Tung.
246[3 ] |a Easy Chinese phrasebook and dictionary.
260[ ] |a Lincolnwood, Ill. : |b Passport Books, |c 1991.
300[ ] |a vi, 256 p. : |b ill. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Chinese language |v Dictionaries |x English.
650[1 0] |a Chinese language |x Conversation and phrase books |x English.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers |x English.
650[1 0] |a English language |v Dictionaries |x Chinese.
650[1 7] |a Tiếng Trung |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Hội thoại.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000006407, 000007591
856[4 2] |3 Publisher description |u http://www.loc.gov/catdir/description/mh041/97042418.html
890[ ] |a 2 |b 151 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007591 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007591
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006407 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006407
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng