THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.183421 TUN
Easy Chinese phrasebook & dictionary
Tung, Wendy.
Passport Books,
1991.
ISBN: 0844285269 (pbk.)
Lincolnwood, Ill. :
vi, 256 p. : ill. ; 19 cm.
English
Chinese language
English language
Tiếng Trung
Tiếng Trung Quốc.
Ngữ pháp.
Từ điển.
Hội thoại.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5056
LCC
PL1125.E5
DDC
495.183421
Tác giả CN
Tung, Wendy.
Nhan đề
Easy Chinese phrasebook & dictionary / Wendy Tung.
Nhan đề khác
Easy Chinese phrasebook and dictionary.
Thông tin xuất bản
Lincolnwood, Ill. :Passport Books,1991.
Mô tả vật lý
vi, 256 p. :ill. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Dictionaries-
English.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Conversation and phrase books-
English.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks for foreign speakers-
English.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Hội thoại.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006407, 000007591
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/description/mh041/97042418.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5056
002
1
004
5193
008
040413s1991 ilu chi
009
1 0
020
[ ]
|a
0844285269 (pbk.)
035
[ ]
|a
22441593
035
[# #]
|a
22441593
039
[ ]
|a
20241208225018
|b
idtocn
|c
20040413000000
|d
huongnt
|y
20040413000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ilu
050
[0 0]
|a
PL1125.E5
|b
T85 1991
082
[0 4]
|a
495.183421
|2
21
|b
TUN
090
[ ]
|a
495.183421
|b
TUN
100
[1 ]
|a
Tung, Wendy.
245
[1 0]
|a
Easy Chinese phrasebook & dictionary /
|c
Wendy Tung.
246
[3 ]
|a
Easy Chinese phrasebook and dictionary.
260
[ ]
|a
Lincolnwood, Ill. :
|b
Passport Books,
|c
1991.
300
[ ]
|a
vi, 256 p. :
|b
ill. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|v
Dictionaries
|x
English.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Conversation and phrase books
|x
English.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks for foreign speakers
|x
English.
650
[1 0]
|a
English language
|v
Dictionaries
|x
Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Hội thoại.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000006407, 000007591
856
[4 2]
|3
Publisher description
|u
http://www.loc.gov/catdir/description/mh041/97042418.html
890
[ ]
|a
2
|b
151
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007591
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007591
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006407
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006407
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng