THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
425 URP
Grammar practice activities
: a practical guide for teachers
Ur, Penny
Cambridge University Press,
1988
ISBN: 0521338476
Cambridge ;
viii, 288 p. : ill. ; 23 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Ngữ pháp
Tính từ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(12)
Mô tả biểu ghi
ID:
5059
LCC
PE1128.A2
DDC
425
Tác giả CN
Ur, Penny
Nhan đề
Grammar practice activities : a practical guide for teachers / Penny Ur
Thông tin xuất bản
Cambridge ;New York :Cambridge University Press,1988
Mô tả vật lý
viii, 288 p. :ill. ;23 cm.
Tùng thư(bỏ)
Cambridge handbooks for language teachers.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Grammar-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Ngữ pháp-
Tính từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Tính từ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-ANAN(11): 000006258, 000006433, 000007535, 000028248, 000028292, 000028442, 000061067, 000061085, 000096233, 000096236-7
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000056478
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/description/cam023/87027627.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5059
002
1
004
5196
005
202105101047
008
040413s1988 enk eng
009
1 0
010
[ ]
|a
87027627
020
[ ]
|a
0521338476
035
[ ]
|a
16754744
035
[# #]
|a
16754744
039
[ ]
|a
20241208231829
|b
idtocn
|c
20210510104739
|d
maipt
|y
20040413000000
|z
hueltt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
050
[0 0]
|a
PE1128.A2
|b
U73 1988
082
[0 4]
|a
425
|b
URP
100
[1 ]
|a
Ur, Penny
245
[1 0]
|a
Grammar practice activities :
|b
a practical guide for teachers /
|c
Penny Ur
260
[ ]
|a
Cambridge ;
|a
New York :
|b
Cambridge University Press,
|c
1988
300
[ ]
|a
viii, 288 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
440
[ 0]
|a
Cambridge handbooks for language teachers.
500
[ ]
|a
Includes index.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. 283-284.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Grammar
|v
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Ngữ pháp
|x
Tính từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Tính từ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|c
AN
|j
(11): 000006258, 000006433, 000007535, 000028248, 000028292, 000028442, 000061067, 000061085, 000096233, 000096236-7
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000056478
856
[4 2]
|3
Publisher description
|u
http://www.loc.gov/catdir/description/cam023/87027627.html
890
[ ]
|a
12
|b
71
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096237
12
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000096237
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000096236
11
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000096236
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000096233
10
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000096233
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000061085
9
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000061085
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000061067
8
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000061067
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6
000056478
7
K. Đại cương
#6
000056478
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng
7
000028442
6
TK_Tiếng Anh-AN
#7
000028442
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
8
000028292
5
TK_Tiếng Anh-AN
#8
000028292
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
9
000028248
4
TK_Tiếng Anh-AN
#9
000028248
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
10
000007535
3
TK_Tiếng Anh-AN
#10
000007535
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
1
2
of 2