THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 MAC
Macmillan English dictionary for advanced learners
Macmillan,
2002
ISBN: 0333966759
London :
xiv, 1692 p. : ill. ; 24 cm.
International student ed.
English
English language
Tiếng Anh
Từ điển
Dictionaries
Idioms
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
50593
DDC
423
Nhan đề
Macmillan English dictionary for advanced learners
Thông tin xuất bản
London :Macmillan,2002
Mô tả vật lý
xiv, 1692 p. :ill. ; 24 cm.
Tùng thư
International student ed.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Idioms
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN.-
Thành ngữ
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Dictionaries
Từ khóa tự do
Idioms
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000101261
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50593
002
1
004
61375
005
202104281457
008
170921s2002 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0333966759
035
[ ]
|a
47148947
035
[# #]
|a
48931083
039
[ ]
|a
20241209115717
|b
idtocn
|c
20210428145748
|d
maipt
|y
20170921083434
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
423
|b
MAC
245
[1 0]
|a
Macmillan English dictionary for advanced learners
260
[ ]
|a
London :
|b
Macmillan,
|c
2002
300
[ ]
|a
xiv, 1692 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
490
[ ]
|a
International student ed.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
650
[1 0]
|a
English language
|x
Idioms
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
|x
Thành ngữ
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Dictionaries
653
[0 ]
|a
Idioms
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000101261
890
[ ]
|a
1
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000101261
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000101261
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng