THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
650.1 GIA
Giao tiếp thông minh và tài ứng xử
Đặng, Hưng Kỳ.
Nxb. Từ điển Bách khoa,
2010.
Hà Nội :
517 tr. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Nghệ thuật giao tiếp
Nghệ thuật giao tiếp.
Ứng xử.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
50614
DDC
650.1
Nhan đề
Giao tiếp thông minh và tài ứng xử / Tạ Ngọc Ái, Đặng Hưng Kỳ, Nguyễn Quốc Bảo, Nguyễn Minh Hoàng.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Từ điển Bách khoa,2010.
Mô tả vật lý
517 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Nghệ thuật giao tiếp-
Ứng xử-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nghệ thuật giao tiếp.
Từ khóa tự do
Ứng xử.
Tác giả(bs) CN
Đặng, Hưng Kỳ.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Minh Hoàng.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Quốc Bảo.
Tác giả(bs) CN
Tạ, Ngọc Ái.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000101161
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50614
002
1
004
61396
008
170921s2010 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456395890
035
[# #]
|a
1083191510
039
[ ]
|a
20241129084701
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170921135741
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
650.1
|b
GIA
090
[ ]
|a
650.1
|b
GIA
245
[1 0]
|a
Giao tiếp thông minh và tài ứng xử /
|c
Tạ Ngọc Ái, Đặng Hưng Kỳ, Nguyễn Quốc Bảo, Nguyễn Minh Hoàng.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Từ điển Bách khoa,
|c
2010.
300
[ ]
|a
517 tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Nghệ thuật giao tiếp
|x
Ứng xử
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật giao tiếp.
653
[0 ]
|a
Ứng xử.
700
[0 ]
|a
Đặng, Hưng Kỳ.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Minh Hoàng.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Quốc Bảo.
700
[0 ]
|a
Tạ, Ngọc Ái.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000101161
890
[ ]
|a
1
|b
16
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000101161
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000101161
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng