TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giao tiếp thông minh và tài ứng xử

Giao tiếp thông minh và tài ứng xử

 Nxb. Từ điển Bách khoa, 2010.
 Hà Nội : 517 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:50614
DDC 650.1
Nhan đề Giao tiếp thông minh và tài ứng xử / Tạ Ngọc Ái, Đặng Hưng Kỳ, Nguyễn Quốc Bảo, Nguyễn Minh Hoàng.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Từ điển Bách khoa,2010.
Mô tả vật lý 517 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nghệ thuật giao tiếp-Ứng xử-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghệ thuật giao tiếp.
Từ khóa tự do Ứng xử.
Tác giả(bs) CN Đặng, Hưng Kỳ.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Minh Hoàng.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Quốc Bảo.
Tác giả(bs) CN Tạ, Ngọc Ái.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000101161
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150614
0021
00461396
008170921s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456395890
035[# #] |a 1083191510
039[ ] |a 20241129084701 |b idtocn |c |d |y 20170921135741 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 650.1 |b GIA
090[ ] |a 650.1 |b GIA
245[1 0] |a Giao tiếp thông minh và tài ứng xử / |c Tạ Ngọc Ái, Đặng Hưng Kỳ, Nguyễn Quốc Bảo, Nguyễn Minh Hoàng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Từ điển Bách khoa, |c 2010.
300[ ] |a 517 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Nghệ thuật giao tiếp |x Ứng xử |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghệ thuật giao tiếp.
653[0 ] |a Ứng xử.
700[0 ] |a Đặng, Hưng Kỳ.
700[0 ] |a Nguyễn, Minh Hoàng.
700[0 ] |a Nguyễn, Quốc Bảo.
700[0 ] |a Tạ, Ngọc Ái.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000101161
890[ ] |a 1 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101161 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000101161
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng