TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Hoa

Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Hoa

 Nxb. Khoa học xã hội, 1999.
 Hà Nội : 404 tr. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:50618
DDC 398.9
Tác giả CN Nguyễn, Văn Khang.
Nhan đề Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Hoa / Nguyễn Văn Khang.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Khoa học xã hội, 1999.
Mô tả vật lý 404 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Thành ngữ-Tục ngữ-Tiếng Hoa-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tục ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hoa.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000101282
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150618
0021
00461400
005202004161111
008170921s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456391865
035[# #] |a 1083172316
039[ ] |a 20241202160030 |b idtocn |c 20200416111115 |d maipt |y 20170921140839 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.9 |b NGK
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Khang.
245[1 0] |a Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt - Hoa / |c Nguyễn Văn Khang.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Khoa học xã hội, |c 1999.
300[ ] |a 404 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Từ điển |x Thành ngữ |x Tục ngữ |x Tiếng Hoa |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tục ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Thành ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Hoa.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000101282
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101282 1 TK_Tiếng Việt-VN Hạn trả:09-04-2025
#1 000101282
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng Hạn trả:09-04-2025