TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thống kê doanh nghiệp

Thống kê doanh nghiệp

 Viện Đại học Mở Hà Nội, 2010.
 Hà Nội : 311 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:50664
DDC 338.702
Tác giả CN Từ Điển.
Nhan đề Thống kê doanh nghiệp / Từ Điển chủ biên, Phạm Ngọc Kiểm, Trần Minh Tuấn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Viện Đại học Mở Hà Nội,2010.
Mô tả vật lý 311 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Doanh nghiệp-Thống kê-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Doanh nghiệp.
Từ khóa tự do Tài chính kế toán.
Từ khóa tự do Thống kê.
Tác giả(bs) CN Phạm, Ngọc Kiểm.
Tác giả(bs) CN Trần, Minh Tuấn.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000100388
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150664
0021
00461446
008170925s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456398071
035[# #] |a 1083171431
039[ ] |a 20241202134500 |b idtocn |c |d |y 20170925153406 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 338.702 |b TUD
090[ ] |a 338.702 |b TUD
100[0 ] |a Từ Điển.
245[1 0] |a Thống kê doanh nghiệp / |c Từ Điển chủ biên, Phạm Ngọc Kiểm, Trần Minh Tuấn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Viện Đại học Mở Hà Nội, |c 2010.
300[ ] |a 311 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Doanh nghiệp |x Thống kê |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Doanh nghiệp.
653[0 ] |a Tài chính kế toán.
653[0 ] |a Thống kê.
700[0 ] |a Phạm, Ngọc Kiểm.
700[0 ] |a Trần, Minh Tuấn.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000100388
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100388 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000100388
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng