THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
658.45019 HAN
Communication and interpersonal relations
: text and cases
Haney, William V.
R. D. Irwin,
1979.
ISBN: 0256022445
4th ed.
Homewood, Ill. :
xxi, 637 p. : ill. ; 24 cm.
English
Communication
Tâm lý học.
Giao tiếp.
Communication.
Quan hệ cá nhân.
Xã hội.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
50680
LCC
BF637.C45
DDC
658.45019
Tác giả CN
Haney, William V.
Nhan đề
Communication and interpersonal relations : text and cases / William V. Haney.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Homewood, Ill. :R. D. Irwin,1979.
Mô tả vật lý
xxi, 637 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú
Includes indexes.
Phụ chú
Third ed., 1973 published under title: Communication and organizational behavior.
Thuật ngữ chủ đề
Communication-
Psychological aspects.
Thuật ngữ chủ đề
Tâm lý học.
Từ khóa tự do
Giao tiếp.
Từ khóa tự do
Tâm lý học.
Từ khóa tự do
Communication.
Từ khóa tự do
Quan hệ cá nhân.
Từ khóa tự do
Xã hội.
Địa chỉ
200K. Quốc tế học(1): 000103012
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50680
002
1
004
61462
005
20151222161722.0
008
171010s1979 | eng
009
1 0
010
[ ]
|a
78070007
020
[ ]
|a
0256022445
035
[ ]
|9
(DLC) 78070007
035
[ ]
|a
4993421
039
[ ]
|a
20241125195607
|b
idtocn
|c
|d
|y
20171010092808
|z
huett
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
050
[0 0]
|a
BF637.C45
|b
H3 1979
082
[0 4]
|a
658.45019
|b
HAN
090
[ ]
|a
658.45019
|b
HAN
100
[1 ]
|a
Haney, William V.
245
[1 0]
|a
Communication and interpersonal relations :
|b
text and cases /
|c
William V. Haney.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
Homewood, Ill. :
|b
R. D. Irwin,
|c
1979.
300
[ ]
|a
xxi, 637 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes indexes.
500
[ ]
|a
Third ed., 1973 published under title: Communication and organizational behavior.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. 595-625.
650
[ 0]
|a
Communication
|x
Psychological aspects.
650
[0 ]
|a
Tâm lý học.
653
[0 ]
|a
Giao tiếp.
653
[0 ]
|a
Tâm lý học.
653
[0 ]
|a
Communication.
653
[0 ]
|a
Quan hệ cá nhân.
653
[0 ]
|a
Xã hội.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Quốc tế học
|j
(1): 000103012
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000103012
1
K. Quốc tế học
#1
000103012
Nơi lưu
K. Quốc tế học
Tình trạng