THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
320.3 SOE
Comparative politics 9394
Søe, Christian.
Dushkin Pub. Group,
©1993.
ISBN: 1561341924
11th ed.
Guilford, Conn. :
English
International relations.
Quan hệ Quốc tế
Comparative government.
Khoa học chính trị.
Political science.
Quan hệ quốc tế.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50687
DDC
320.3
Tác giả CN
Søe, Christian.
Nhan đề
Comparative politics 93/94 / Christian Søe.
Lần xuất bản
11th ed.
Thông tin xuất bản
Guilford, Conn. :Dushkin Pub. Group,©1993.
Thuật ngữ chủ đề
International relations.
Thuật ngữ chủ đề
Quan hệ Quốc tế-
Chính trị-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
International relations.
Từ khóa tự do
Comparative government.
Từ khóa tự do
Khoa học chính trị.
Từ khóa tự do
Political science.
Từ khóa tự do
Quan hệ quốc tế.
Địa chỉ
200K. Quốc tế học(2): 000103005, 000103011
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50687
002
1
004
61469
008
171010s1993 | eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1561341924
035
[ ]
|a
29679911
039
[ ]
|a
20241208230604
|b
idtocn
|c
|d
|y
20171010105342
|z
huett
041
[ ]
|a
eng
082
[0 4]
|a
320.3
|b
SOE
090
[ ]
|a
320.3
|b
SOE
100
[1 ]
|a
Søe, Christian.
245
[ ]
|a
Comparative politics 93/94 /
|c
Christian Søe.
250
[ ]
|a
11th ed.
260
[ ]
|a
Guilford, Conn. :
|b
Dushkin Pub. Group,
|c
©1993.
650
[ 0]
|a
International relations.
650
[1 7]
|a
Quan hệ Quốc tế
|x
Chính trị
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
International relations.
653
[0 ]
|a
Comparative government.
653
[0 ]
|a
Khoa học chính trị.
653
[0 ]
|a
Political science.
653
[0 ]
|a
Quan hệ quốc tế.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Quốc tế học
|j
(2): 000103005, 000103011
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000103011
2
K. Quốc tế học
#1
000103011
Nơi lưu
K. Quốc tế học
Tình trạng
2
000103005
1
K. Quốc tế học
#2
000103005
Nơi lưu
K. Quốc tế học
Tình trạng