TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Public expenditure for education and economic growth in Vietnam from 2000 to 2015

Public expenditure for education and economic growth in Vietnam from 2000 to 2015 : A thesis submitted as a requirement for the degree of Bachelor of Finance and Banking

 Đại học Hà Nội
 Hà Nội : 54 tr. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:50913
DDC 336.3
Tác giả CN Nguyễn, Anh Ngọc
Nhan đề Public expenditure for education and economic growth in Vietnam from 2000 to 2015 : A thesis submitted as a requirement for the degree of Bachelor of Finance and Banking / Trường đại học Hà Nội
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội
Mô tả vật lý 54 tr. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Public expenditure-Education-Economic growth
Từ khóa tự do Economic growth
Từ khóa tự do Education
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Vietnam
Từ khóa tự do Chi tiêu công
Từ khóa tự do Education expenditure
Từ khóa tự do Giáo dục
Tác giả(bs) CN Đào, Thị Thanh Bình
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303011(1): 000100998
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303011(1): 000100999
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00150913
0026
00427E019CC-7232-4DED-82B6-C2B28D510BAF
005202009241538
008081223s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456387727
035[# #] |a 1083195433
039[ ] |a 20241130160753 |b idtocn |c 20200924153837 |d anhpt |y 20180106161605 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 336.3 |b NGN
100[0 ] |a Nguyễn, Anh Ngọc
245[1 0] |a Public expenditure for education and economic growth in Vietnam from 2000 to 2015 : |b A thesis submitted as a requirement for the degree of Bachelor of Finance and Banking / |c Trường đại học Hà Nội
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội
300[ ] |a 54 tr. ; |c 30 cm.
650[ ] |a Public expenditure |x Education |x Economic growth
653[0 ] |a Economic growth
653[0 ] |a Education
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Vietnam
653[0 ] |a Chi tiêu công
653[0 ] |a Education expenditure
653[0 ] |a Giáo dục
700[0 ] |a Đào, Thị Thanh Bình
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303011 |j (1): 000100998
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303011 |j (1): 000100999
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100999 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100999
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000100998 1 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000100998
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1