THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
519.5 MCC
Statistics for business and economics
McClave, James T.
Prentice Hall,
1998
ISBN: 0138402329
7th ed.
Upper Saddle River, N.J. :
1067 p. : ill. ; 30 cm.
English
Commercial statistics
Statistics
Thống kê
Economics
Phương pháp thống kê
Thống kê thương mại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
5097
LCC
HF1017
DDC
519.5
Tác giả CN
McClave, James T.
Nhan đề
Statistics for business and economics / James T. McClave, P. George Benson, Terry Sincich.
Lần xuất bản
7th ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,1998
Mô tả vật lý
1067 p. :ill. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Commercial statistics
Thuật ngữ chủ đề
Statistics
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Economics-
Statistical methods.
Từ khóa tự do
Phương pháp thống kê
Từ khóa tự do
Thống kê thương mại
Từ khóa tự do
Thống kê
Tác giả(bs) CN
Sincich, Terry.
Tác giả(bs) CN
Benson, P. George
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000008644, 000034078, 000036810-1, 000036849
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5097
002
1
004
5234
005
202103240940
008
040412s1998 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97013248
020
[ ]
|a
0138402329
035
[ ]
|a
1027945872
035
[# #]
|a
1027945872
039
[ ]
|a
20241125205440
|b
idtocn
|c
20210324094059
|d
anhpt
|y
20040412000000
|z
aimee
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
HF1017
|b
.M36 1998
082
[0 4]
|a
519.5
|2
21
|b
MCC
100
[1 0]
|a
McClave, James T.
245
[1 0]
|a
Statistics for business and economics /
|c
James T. McClave, P. George Benson, Terry Sincich.
250
[ ]
|a
7th ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
1998
300
[ ]
|a
1067 p. :
|b
ill. ;
|c
30 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Commercial statistics
650
[0 0]
|a
Statistics
650
[0 7]
|a
Thống kê
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Economics
|x
Statistical methods.
653
[0 ]
|a
Phương pháp thống kê
653
[0 ]
|a
Thống kê thương mại
653
[0 ]
|a
Thống kê
700
[1 ]
|a
Sincich, Terry.
700
[1 ]
|a
Benson, P. George
|d
1946-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000008644, 000034078, 000036810-1, 000036849
890
[ ]
|a
5
|b
21
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000036849
6
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000036849
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000034078
4
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000034078
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000008644
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000008644
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng