TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Translation of the Vietnamese word " Đi" into English

Translation of the Vietnamese word " Đi" into English

 Đại học Hà Nội, 2017
 Hà Nội : 37p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:51022
DDC 428.02
Tác giả CN Nguyễn, Minh Trang
Nhan đề Translation of the Vietnamese word " Đi" into English / Nguyễn Minh Trang; Đặng Nam Thắng hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2017
Mô tả vật lý 37p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Dịch
Từ khóa tự do Từ "Đi"
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303001(2): 000103332-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00151022
0026
004A00B5CC6-96AC-43B7-9E8A-02AC410E22B7
005202112231430
008211223s2017 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456365059
035[# #] |a 1083171916
039[ ] |a 20241125204946 |b idtocn |c 20211223143020 |d maipt |y 20180228163608 |z sinhvien
041[1 0] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.02 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Minh Trang
245[1 0] |a Translation of the Vietnamese word " Đi" into English / |c Nguyễn Minh Trang; Đặng Nam Thắng hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2017
300[ ] |a 37p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng dịch
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Dịch
653[0 0] |a Từ "Đi"
655[ ] |a Khóa luận |x Tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303001 |j (2): 000103332-3
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000103333 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000103333
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000103332 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000103332
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1