THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
364 BRO
Criminology
: explaining crime and its context
Brown, Stephen Eugene,
Anderson Pub. Co.,
c1998.
ISBN: 0870841157 (pbk.)
3rd ed.
Cincinnati, OH :
xvii, 602 p. : ill. ; 26 cm. +
English
Criminology.
Tội phạm
Tội phạm.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5106
LCC
HV6025
DDC
364
Tác giả CN
Brown, Stephen Eugene,
Nhan đề
Criminology : explaining crime and its context / Stephen E. Brown, Finn-Aage Esbensen, Gilbert Geis.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Cincinnati, OH :Anderson Pub. Co.,c1998.
Mô tả vật lý
xvii, 602 p. :ill. ;26 cm. +
Thuật ngữ chủ đề
Criminology.
Thuật ngữ chủ đề
Tội phạm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tội phạm.
Tác giả(bs) CN
Esbensen, Finn-Aage.
Tác giả(bs) CN
Geis, Gilbert.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000016467, 000024944, 000027287, 000033329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5106
002
1
004
5243
008
040413s1998 ohu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
98024868
020
[ ]
|a
0870841157 (pbk.)
035
[ ]
|a
39122812
035
[# #]
|a
39122812
039
[ ]
|a
20241209115221
|b
idtocn
|c
20040413000000
|d
huongnt
|y
20040413000000
|z
aimee
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ohu
050
[0 0]
|a
HV6025
|b
.B76 1998
082
[0 4]
|a
364
|2
21
|b
BRO
090
[ ]
|a
364
|b
BRO
100
[1 ]
|a
Brown, Stephen Eugene,
|d
1951-
245
[1 0]
|a
Criminology :
|b
explaining crime and its context /
|c
Stephen E. Brown, Finn-Aage Esbensen, Gilbert Geis.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Cincinnati, OH :
|b
Anderson Pub. Co.,
|c
c1998.
300
[ ]
|a
xvii, 602 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm. +
|e
student study guide.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and indexes.
650
[0 0]
|a
Criminology.
650
[0 7]
|a
Tội phạm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tội phạm.
700
[1 ]
|a
Esbensen, Finn-Aage.
700
[1 ]
|a
Geis, Gilbert.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000016467, 000024944, 000027287, 000033329
890
[ ]
|a
4
|b
39
|c
0
|d
0