THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.09519 DEM
NTC's dictionary of Korea s business and cultural code words
De Mente, Boye.
NTC Publishing Group,
c1998
ISBN: 0844283622
Lincolnwood, IL :
xvi, 462 p. ; 24 cm.
English
Korean language
Korea
Văn hoá
Kinh doanh
Từ điển
Tiếng Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5112
LCC
DS904
DDC
306.09519
Tác giả CN
De Mente, Boye.
Nhan đề
NTC's dictionary of Korea s business and cultural code words / Boye Lafayette De Mente.
Nhan đề khác
Dictionary of Korea's business and cultural code words.
Nhan đề khác
Korea s business and cultural code words
Thông tin xuất bản
Lincolnwood, IL :NTC Publishing Group,c1998
Mô tả vật lý
xvi, 462 p. ;24 cm.
Phụ chú
"The complete guide to key words that express how Koreans think, communicate, and behave"--Cover.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề
Korea-
Social life and customs-
Terminology.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá-
Kinh doanh-
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh doanh
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Korea.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000007568
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5112
002
1
004
5249
005
202312190907
008
040413s1998 ilu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
97049357
020
[ ]
|a
0844283622
035
[ ]
|a
38249832
035
[# #]
|a
38249832
039
[ ]
|a
20241125210646
|b
idtocn
|c
20231219090753
|d
maipt
|y
20040413000000
|z
hueltt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
043
[ ]
|a
a-kr---
044
[ ]
|a
ilu
050
[0 0]
|a
DS904
|b
.D43 1998
082
[0 4]
|a
306.09519
|2
21
|b
DEM
090
[ ]
|a
306.0951903
|b
DEM
100
[1 ]
|a
De Mente, Boye.
245
[1 0]
|a
NTC's dictionary of Korea s business and cultural code words /
|c
Boye Lafayette De Mente.
246
[3 0]
|a
Dictionary of Korea's business and cultural code words.
246
[3 0]
|a
Korea s business and cultural code words
260
[ ]
|a
Lincolnwood, IL :
|b
NTC Publishing Group,
|c
c1998
300
[ ]
|a
xvi, 462 p. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
"The complete guide to key words that express how Koreans think, communicate, and behave"--Cover.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. [459]-462).
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Terms and phrases.
650
[1 0]
|a
Korea
|x
Social life and customs
|x
Terminology.
650
[1 7]
|a
Văn hoá
|x
Kinh doanh
|x
Tiếng Hàn Quốc
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hàn Quốc.
651
[ 4]
|a
Korea.
653
[0 ]
|a
Kinh doanh
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
830
[ 0]
|a
National Textbook language dictionaries
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000007568
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007568
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000007568
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng