THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
372.21 MOR
Early childhood education today
Morrison, George S.
Merrill,
1998.
ISBN: 0137499795
7th ed.
Upper Saddle River, N.J. :
xviii, 580 p. : ill. ; 25 cm.
English
Early childhood education
Giáo dục
Giáo dục trẻ em.
Giáo dục.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5123
LCC
LB1140.2
DDC
372.21
Tác giả CN
Morrison, George S.
Nhan đề
Early childhood education today / George S. Morrison.
Lần xuất bản
7th ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Merrill,1998.
Mô tả vật lý
xviii, 580 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Early childhood education-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Trẻ em-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giáo dục trẻ em.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000026931-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5123
002
1
004
5260
008
040413s1998 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97019920
020
[ ]
|a
0137499795
035
[ ]
|a
36841678
035
[# #]
|a
36841678
039
[ ]
|a
20241125215914
|b
idtocn
|c
20040413000000
|d
maipt
|y
20040413000000
|z
hueltt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
LB1140.2
|b
.M67 1998
082
[0 4]
|a
372.21
|2
21
|b
MOR
090
[ ]
|a
372.21
|b
MOR
100
[1 ]
|a
Morrison, George S.
245
[1 0]
|a
Early childhood education today /
|c
George S. Morrison.
250
[ ]
|a
7th ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Merrill,
|c
1998.
300
[ ]
|a
xviii, 580 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Early childhood education
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Trẻ em
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Giáo dục trẻ em.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000026931-2
890
[ ]
|a
2
|b
35
|c
0
|d
0