TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Proceedings of the Hanu - Kosen Jont conference on global network in a cross - cultural environment 2016 (HKJC 2016)

Proceedings of the Hanu - Kosen Jont conference on global network in a cross - cultural environment 2016 (HKJC 2016)

 Đại học Hà Nội, 2016.
 Hà Nội : 182 tr. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:51264
DDC 004.678
Tác giả TT Đại học Hà Nội
Nhan đề Proceedings of the Hanu - Kosen Jont conference on global network in a cross - cultural environment 2016 (HKJC 2016) / Đại học Hà Nội.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2016.
Mô tả vật lý 182 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Global network-Cross - cultural environment
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin
Từ khóa tự do Xử lí dữ liệu
Từ khóa tự do Truyền thông
Từ khóa tự do Môi trường đa văn hóa
Từ khóa tự do Hội thảo khoa học quốc tế
Từ khóa tự do Mạng toàn cầu
Từ khóa tự do Global network
Từ khóa tự do Cross - cultural environment
Từ khóa tự do HKJC
Địa chỉ 300NCKH_Kỷ yếu(1): 000103451
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30706(2): 000094765, 000103395
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00151264
00213
004B64A5B83-F690-4CA0-B729-798DBB2F553D
005202503260947
008081223s2016 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456388631
035[# #] |a 1083196980
039[ ] |a 20250326094632 |b svtt |c 20241129101138 |d idtocn |y 20180316085229 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 004.678 |b PRO
110[ ] |a Đại học Hà Nội
245[1 0] |a Proceedings of the Hanu - Kosen Jont conference on global network in a cross - cultural environment 2016 (HKJC 2016) / |c Đại học Hà Nội.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2016.
300[ ] |a 182 tr. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Global network |x Cross - cultural environment
653[0 ] |a Công nghệ thông tin
653[0 ] |a Xử lí dữ liệu
653[0 ] |a Truyền thông
653[0 ] |a Môi trường đa văn hóa
653[0 ] |a Hội thảo khoa học quốc tế
653[0 ] |a Mạng toàn cầu
653[0 ] |a Global network
653[0 ] |a Cross - cultural environment
653[0 ] |a HKJC
655[ ] |a Kỷ yếu |x Đại học Hà Nội
852[ ] |a 300 |b NCKH_Kỷ yếu |j (1): 000103451
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30706 |j (2): 000094765, 000103395
890[ ] |a 3 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000103451 2 NCKH_Kỷ yếu Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000103451
Nơi lưu NCKH_Kỷ yếu
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000103395 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000103395
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
3 000094765 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#3 000094765
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1