TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn giao tiếp tiếng Hàn cho người Việt Nam

Hướng dẫn giao tiếp tiếng Hàn cho người Việt Nam

 Văn hoá Thông tin, 1999.
 Hà Nội : 236 tr. ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:5137
DDC 495.7824
Tác giả CN Nguyễn, Vi Hoà.
Nhan đề Hướng dẫn giao tiếp tiếng Hàn cho người Việt Nam / Nguyễn Vy Hoà biên soạn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá Thông tin,1999.
Mô tả vật lý 236 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giao tiếp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giao tiếp.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000006078, 000006085, 000016547-8, 000021236
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015137
0021
0045274
008040407s1999 vm| kor
0091 0
035[ ] |a 1456415593
035[# #] |a 1083192224
039[ ] |a 20241129083840 |b idtocn |c 20040407000000 |d hueltt |y 20040407000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.7824 |b NGH
090[ ] |a 495.7824 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Vi Hoà.
245[1 0] |a Hướng dẫn giao tiếp tiếng Hàn cho người Việt Nam / |c Nguyễn Vy Hoà biên soạn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Thông tin, |c 1999.
300[ ] |a 236 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Korean language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Giao tiếp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giao tiếp.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (5): 000006078, 000006085, 000016547-8, 000021236
890[ ] |a 5 |b 322 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000021236 5 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000021236
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000016548 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000016548
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000016547 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000016547
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000006085 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000006085
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000006078 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000006078
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng