TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Na-pô-lê-ông Bô-na-pác

Na-pô-lê-ông Bô-na-pác

 Nxb. Quân đội nhân dân, 1999.
 In lần thứ ba có sửa chữa. Hà Nội : 646 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:51413
DDC 944.05092
Tác giả CN Ê. Táclê
Nhan đề Na-pô-lê-ông Bô-na-pác / Ê. Táclê ; Nguyễn Văn Nhã, Nguyễn Hữu Đạt dịch; Đoàn Văn Chúc hiệu đính.
Lần xuất bản In lần thứ ba có sửa chữa.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Quân đội nhân dân, 1999.
Mô tả vật lý 646 tr. ; 19 cm.
Từ khóa tự do Pháp.
Từ khóa tự do Lịch sử cận đại.
Từ khóa tự do Nhà quân sự.
Từ khóa tự do Chiến tranh thế giới I.
Từ khóa tự do Napôlêông
Tác giả(bs) CN Đoàn Văn Chúc
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hữu Đạt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Nhã
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000102939
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00151413
0021
00412423394-515F-42E5-9088-6B724F245027
005201805101019
008081223s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456379644
035[# #] |a 1083196499
039[ ] |a 20241129134845 |b idtocn |c 20180510101956 |d tult |y 20180423102336 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 944.05092 |b ETA
100[1 ] |a Ê. Táclê
245[1 0] |a Na-pô-lê-ông Bô-na-pác / |c Ê. Táclê ; Nguyễn Văn Nhã, Nguyễn Hữu Đạt dịch; Đoàn Văn Chúc hiệu đính.
250[ ] |a In lần thứ ba có sửa chữa.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Quân đội nhân dân, |c 1999.
300[ ] |a 646 tr. ; |c 19 cm.
653[ ] |a Pháp.
653[ ] |a Lịch sử cận đại.
653[ ] |a Nhà quân sự.
653[ ] |a Chiến tranh thế giới I.
653[ ] |a Napôlêông
700[ ] |a Đoàn Văn Chúc |e hiệu đính
700[ ] |a Nguyễn, Hữu Đạt |e người dịch.
700[ ] |a Nguyễn, Văn Nhã |e người dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000102939
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102939 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000102939
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng