TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Listening & speaking 1

Listening & speaking 1

 Heinle & Heinle, 2000 ISBN: 0838400094 (pbk. : acid-free paper)
 Boston : 277 p. : ill., maps ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5144
LCC PE1128
DDC 428.34
Tác giả CN Benz, Cheryl
Nhan đề Listening & speaking 1 / Cheryl Benz, Kara Dworak.
Nhan đề khác Listening and speaking one
Thông tin xuất bản Boston :Heinle & Heinle,2000
Mô tả vật lý 277 p. :ill., maps ;26 cm.
Tùng thư(bỏ) Tapestry.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề English language-Spoken English-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Listening-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe-Kĩ năng nói-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN Dworak, Kara
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000006423
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015144
0021
0045281
005202106091122
008040413s2000 mau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 99088144
020[ ] |a 0838400094 (pbk. : acid-free paper)
035[ ] |a 222650515
035[ ] |a 222650515
035[# #] |a 222650515
039[ ] |a 20241125194101 |b idtocn |c 20241125183312 |d idtocn |y 20040413000000 |z hueltt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a PE1128 |b .B455 2000
082[0 4] |a 428.34 |2 21 |b BEN
090[ ] |a 428.34 |b BEN
100[1 ] |a Benz, Cheryl
245[1 0] |a Listening & speaking 1 / |c Cheryl Benz, Kara Dworak.
246[3 ] |a Listening and speaking one
260[ ] |a Boston : |b Heinle & Heinle, |c 2000
300[ ] |a 277 p. : |b ill., maps ; |c 26 cm.
440[ 0] |a Tapestry.
500[ ] |a Includes index.
650[1 0] |a English language |x Spoken English |v Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a Listening |v Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN. |v Giáo trình
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kĩ năng nói
700[1 ] |a Dworak, Kara
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000006423
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006423 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006423
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng