| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 51737 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 17C4D75E-207F-447C-8CA9-3790237D9528 |
|---|
| 005 | 201805181015 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456392260 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130110940 |b idtocn |c 20180518101510 |d huett |y 20180516170621 |z huett |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 398.809597 |b NGB |
|---|
| 100 | [ ] |a Ngô, Văn Ban |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tìm hiểu về vè các lái và vè các lái trên con đường giao thương ven biển ở các tỉnh Nam Trung Bộ / |c Ngô Văn Ban s.t., tìm hiểu, giới thiệu |
|---|
| 260 | [ ] |b Hội Nhà văn, |c 2016 |
|---|
| 300 | [ ] |a 295 tr. ; |c cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn học dân gian |x Vè |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [ ] |a Vè |
|---|
| 653 | [ ] |a Văn học dân gian |
|---|
| 653 | [ ] |a Nam Trung Bộ |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000104917 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|