THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.52 PAS
Price theory and applications
Pashigian, B. Peter
McGraw-Hill,
1995
ISBN: 0070487413 (acid-free paper)
New York :
xxiii, 760 p. : col. ill. ; 25 cm.
English
Microeconomics.
Prices.
Kinh tế vi mô
Giá cả.
Kinh tế vi mô.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5174
LCC
HB172
DDC
338.52
Tác giả CN
Pashigian, B. Peter
Nhan đề
Price theory and applications / B. Peter Pashigian.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,1995
Mô tả vật lý
xxiii, 760 p. :col. ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Microeconomics.
Thuật ngữ chủ đề
Prices.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế vi mô-
Giá cả-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giá cả.
Từ khóa tự do
Kinh tế vi mô.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008079
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5174
002
1
004
5311
005
202105171626
008
040413s1995 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
93036667
020
[ ]
|a
0070487413 (acid-free paper)
035
[ ]
|a
28963734
035
[# #]
|a
28963734
039
[ ]
|a
20241125202753
|b
idtocn
|c
20210517162644
|d
huongnt
|y
20040413000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
HB172
|b
.P26 1995
082
[0 4]
|a
338.52
|2
20
|b
PAS
100
[1 ]
|a
Pashigian, B. Peter
|q
(Bedros Peter)
245
[1 0]
|a
Price theory and applications /
|c
B. Peter Pashigian.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
1995
300
[ ]
|a
xxiii, 760 p. :
|b
col. ill. ;
|c
25 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Microeconomics.
650
[0 0]
|a
Prices.
650
[1 7]
|a
Kinh tế vi mô
|x
Giá cả
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giá cả.
653
[0 ]
|a
Kinh tế vi mô.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000008079
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008079
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000008079
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng