TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Anh - Việt từ điển văn hóa - văn minh Vương quốc Anh =

Anh - Việt từ điển văn hóa - văn minh Vương quốc Anh = : Dictionnary of Great Britain

 Nxb. Thế giới ; Trung tâm Văn hoá Ngôn ngữ Đông Tây, 2003
 Hà Nội : 966 tr ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:51746
DDC 306.03
Tác giả CN Nguyễn, Ngọc Hùng
Nhan đề Anh - Việt từ điển văn hóa - văn minh Vương quốc Anh = Dictionnary of Great Britain / Nguyễn Ngọc Hùng, Nguyễn Hào.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thế giới ; Trung tâm Văn hoá Ngôn ngữ Đông Tây,2003
Mô tả vật lý 966 tr ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Văn hóa
Từ khóa tự do Văn hóa văn minh
Từ khóa tự do Văn minh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển văn hóa
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hào
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000017508, 000104694
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/anh/000017508thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00151746
0021
00433254EC5-AED0-4B3D-9BB3-AF5128C9C2E4
005202504031517
008081223s2003 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456401094
039[ ] |a 20250403151908 |b namth |c 20241129162437 |d idtocn |y 20180517141330 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 306.03 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Ngọc Hùng
245[1 0] |a Anh - Việt từ điển văn hóa - văn minh Vương quốc Anh = |b Dictionnary of Great Britain / |c Nguyễn Ngọc Hùng, Nguyễn Hào.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thế giới ; Trung tâm Văn hoá Ngôn ngữ Đông Tây, |c 2003
300[ ] |a 966 tr ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Văn hóa
653[0 ] |a Văn hóa văn minh
653[0 ] |a Văn minh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Từ điển văn hóa
653[0 ] |a Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[0 ] |a Nguyễn, Hào
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000017508, 000104694
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/anh/000017508thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017508 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017508
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000104694 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000104694
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng