| 000 | 00000nem#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 51794 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | FAFBC7EF-7A6C-442D-8789-1F72E405C2E5 |
|---|
| 005 | 202005211420 |
|---|
| 008 | 081223s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456396929 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241203133913 |b idtocn |c 20200521142026 |d sinhvien |y 20180519155310 |z huett |
|---|
| 082 | [0 4] |a 791.509597 |b VAH |
|---|
| 100 | [0 ] |a Văn, Học |
|---|
| 245 | [1 0] |a Nghệ thuật múa rối cổ truyền Xứ Đoài / |c Văn Học (ch.b.), Yên Giang, Hồ Sĩ Tá, Đào Hà, Nguyễn Duy Cách, Văn Hậu |
|---|
| 300 | [ ] |a 278 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 653 | [ ] |a Nghệ thuật truyền thống |
|---|
| 653 | [ ] |a Múa rối |
|---|
| 653 | [ ] |a Hà Nội |
|---|
| 653 | [ ] |a Xứ Đoài |
|---|
| 700 | [ ] |a Yên, Giang, |
|---|
| 700 | [ ] |a Hồ, Sĩ Tá. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000104924 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|