THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
361.10973 LAU
Social problems and the quality of life
Lauer, Robert H.
McGraw-Hill,
1998
ISBN: 0697244555
7th ed.
Boston :
xxi, 697 p. : ill. (some col.) ; 23 cm.
English
Social problems.
Quality of life
Chất lượng cuộc sống
Điều kiện xã hội.
Vấn đề xã hội.
Chất lượng cuộc sống.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5181
LCC
HN57
DDC
361.10973
Tác giả CN
Lauer, Robert H.
Nhan đề
Social problems and the quality of life / Robert H. Lauer.
Lần xuất bản
7th ed.
Thông tin xuất bản
Boston :McGraw-Hill,1998
Mô tả vật lý
xxi, 697 p. :ill. (some col.) ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Social problems.
Thuật ngữ chủ đề
Quality of life-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Chất lượng cuộc sống-
Vấn đề xã hội-
Điều kiện xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Điều kiện xã hội.
Từ khóa tự do
Vấn đề xã hội.
Từ khóa tự do
Chất lượng cuộc sống.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý
United States-
Social conditions.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000008215, 000008790, 000018924
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5181
002
1
004
5318
005
202105171634
008
040414s1998 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97070818
020
[ ]
|a
0697244555
035
[ ]
|a
38016697
035
[# #]
|a
38016697
039
[ ]
|a
20241125213810
|b
idtocn
|c
20210517163415
|d
huongnt
|y
20040414000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
HN57
|b
.L39 1998
082
[0 4]
|a
361.10973
|2
21
|b
LAU
100
[1 ]
|a
Lauer, Robert H.
245
[1 0]
|a
Social problems and the quality of life /
|c
Robert H. Lauer.
250
[ ]
|a
7th ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
McGraw-Hill,
|c
1998
300
[ ]
|a
xxi, 697 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 599-664) and indexes.
650
[0 0]
|a
Social problems.
650
[0 0]
|a
Quality of life
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Chất lượng cuộc sống
|x
Vấn đề xã hội
|x
Điều kiện xã hội
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
651
[ 4]
|a
United States
|x
Social conditions.
653
[0 ]
|a
Điều kiện xã hội.
653
[0 ]
|a
Vấn đề xã hội.
653
[0 ]
|a
Chất lượng cuộc sống.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000008215, 000008790, 000018924
890
[ ]
|a
3
|b
286
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008790
2
TK_Tiếng Anh-AN
Hạn trả:01-11-2017
#1
000008790
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
Hạn trả:01-11-2017