TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển từ mới tiếng Việt

Từ điển từ mới tiếng Việt

 Nxb. Phương Đông, 2006.
 Hà Nội : 282 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:52171
DDC 495.9223
Nhan đề Từ điển từ mới tiếng Việt / Chu Bích Thu chủ biên, Nguyễn Ngọc Trâm, Nguyễn Thuý Khanh...
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Phương Đông, 2006.
Mô tả vật lý 282 tr. ; 24 cm.
Tóm tắt Giải nghĩa những từ ngữ, những nghĩa mới trong tiếng Việt khoảng từ năm 1985 đến năm 2000
Từ khóa tự do Từ mới
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Chu, Bích Thu
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thuý Khanh
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Trâm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000091921
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00152171
0021
0049AD86D2C-176B-4DB6-BA75-CE908B9262F6
005201806181054
008081223s2006 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456391109
035[# #] |a 226233767
039[ ] |a 20241202164559 |b idtocn |c 20180618105427 |d tult |y 20180524161423 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển từ mới tiếng Việt / |c Chu Bích Thu chủ biên, Nguyễn Ngọc Trâm, Nguyễn Thuý Khanh...
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Phương Đông, |c 2006.
300[ ] |a 282 tr. ; |c 24 cm.
520[ ] |a Giải nghĩa những từ ngữ, những nghĩa mới trong tiếng Việt khoảng từ năm 1985 đến năm 2000
653[ ] |a Từ mới
653[ ] |a Từ vựng
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Chu, Bích Thu
700[0 ] |a Nguyễn, Thuý Khanh
700[0 ] |a Nguyễn, Ngọc Trâm
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000091921
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000091921 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000091921
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng