TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
IELTS practice test 1

IELTS practice test 1 : with answers

 2003
 TP Hồ Chí Minh, 132 p. ; 23 cm + 4 bộ đề luyện thi IELTS khối thi học thuật và khối thi Đào tạo tổng quát English
Mô tả biểu ghi
ID:52178
DDC 428.0076
Tác giả CN Milton, James.
Nhan đề IELTS practice test 1 : with answers / James Milton, Huw Bell, Peter Neville; Nguyễn Thành Yến giới thiệu.
Thông tin xuất bản TP Hồ Chí Minh, 2003
Mô tả vật lý 132 p. ;23 cm +
Tùng thư 4 bộ đề luyện thi IELTS khối thi học thuật và khối thi Đào tạo tổng quát
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-IELTS-Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do IELTS
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Tuấn,
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thành Yến
Tác giả(bs) CN Bell, Huw
Tác giả(bs) CN Neville, Peter
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000061405, 000061413, 000061415, 000061421, 000105463-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00152178
0021
00452266679-95D3-4CFD-9B47-7F8162ED7F82
005202106291041
008110831s2003 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456418531
035[# #] |a 1083171719
039[ ] |a 20241130173702 |b idtocn |c 20210629104141 |d maipt |y 20180528092549 |z huett
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b MIL
100[1 ] |a Milton, James.
245[1 0] |a IELTS practice test 1 : |b with answers / |c James Milton, Huw Bell, Peter Neville; Nguyễn Thành Yến giới thiệu.
260[ ] |a TP Hồ Chí Minh, |c 2003
300[ ] |a 132 p. ; |c 23 cm + |e 2CD
490[ ] |a 4 bộ đề luyện thi IELTS khối thi học thuật và khối thi Đào tạo tổng quát
650[ ] |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x IELTS |x Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a IELTS
700[0 ] |a Nguyễn, Ngọc Tuấn, |e giới thiệu.
700[0 ] |a Nguyễn, Thành Yến |e giới thiệu
700[1 ] |a Bell, Huw
700[1 ] |a Neville, Peter
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000061405, 000061413, 000061415, 000061421, 000105463-4
890[ ] |b 108 |a 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061421 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000061421
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000061415 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000061415
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000105463 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000105463
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000061413 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000061413
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000061405 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000061405
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000105464 1 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000105464
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng