TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
IELTS practice test 2

IELTS practice test 2 : with answers

 Nxb. TP Hồ Chí Minh, 2003
 TP Hồ Chí Minh : 132 p. ; 23 cm + 4 bộ đề luyện thi IELTS: Khối thi học thuật và khối thi đào tạo tổng quát English
Mô tả biểu ghi
ID:52191
DDC 428.0076
Tác giả CN Milton, James
Nhan đề IELTS practice test 2 : with answers / James Milton, Huw Bell, Peter Neville ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu.
Thông tin xuất bản TP Hồ Chí Minh : Nxb. TP Hồ Chí Minh, 2003
Mô tả vật lý 132 p. ;23 cm +
Tùng thư 4 bộ đề luyện thi IELTS: Khối thi học thuật và khối thi đào tạo tổng quát
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-IELTS-Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do IELTS
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Tuấn,
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thành Yến
Tác giả(bs) CN Bell, Huw.
Tác giả(bs) CN Neville, Peter
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000061409, 000061416, 000061418, 000061430, 000105460-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00152191
0021
004A487CFBD-CBE7-4307-B527-4D4829C27800
005202106291036
008110831s2003 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456400503
035[# #] |a 1083173287
039[ ] |a 20241129092723 |b idtocn |c 20210629103656 |d maipt |y 20180528151317 |z huett
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b MIL
100[1 ] |a Milton, James
245[1 0] |a IELTS practice test 2 : |b with answers / |c James Milton, Huw Bell, Peter Neville ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu.
260[ ] |a TP Hồ Chí Minh : |b Nxb. TP Hồ Chí Minh, |c 2003
300[ ] |a 132 p. ; |c 23 cm + |e 2CD
490[ ] |a 4 bộ đề luyện thi IELTS: Khối thi học thuật và khối thi đào tạo tổng quát
650[ ] |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x IELTS |x Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a IELTS
700[0 ] |a Nguyễn, Ngọc Tuấn, |e giới thiệu
700[0 ] |a Nguyễn, Thành Yến |e giới thiệu
700[1 ] |a Bell, Huw.
700[1 ] |a Neville, Peter
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000061409, 000061416, 000061418, 000061430, 000105460-1
890[ ] |b 117 |a 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061430 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000061430
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000061418 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000061418
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000105461 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000105461
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000061416 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000061416
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000061409 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000061409
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000105460 1 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000105460
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng