TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
NTC s dictionary of Russian cognates

NTC s dictionary of Russian cognates : thematically organized

 NTC Pub. Group, c2000. ISBN: 0844204595
 Lincolnwood, IL : xxiv, 264 p. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5220
LCC PG2640
DDC 491.7321
Tác giả CN Nash, Rose.
Nhan đề NTC s dictionary of Russian cognates : thematically organized / Rose Nash.
Nhan đề khác Dictionary of Russian cognates.
Thông tin xuất bản Lincolnwood, IL :NTC Pub. Group,c2000.
Mô tả vật lý xxiv, 264 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Cognate words-Russian-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Cognate words-English-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) TT National Textbook Company.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006296
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015220
0021
0045358
005201910230926
008040415s2000 ilu a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 99039590
020[ ] |a 0844204595
035[ ] |a 41885722
035[# #] |a 41885722
039[ ] |a 20241208234750 |b idtocn |c 20191023092627 |d maipt |y 20040415000000 |z huongnt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ilu
050[0 0] |a PG2640 |b .N37 2000
082[0 4] |a 491.7321 |2 21 |b NAS
090[ ] |a 491.7321 |b NAS
100[1 ] |a Nash, Rose.
245[1 0] |a NTC s dictionary of Russian cognates : |b thematically organized / |c Rose Nash.
246[3 0] |a Dictionary of Russian cognates.
260[ ] |a Lincolnwood, IL : |b NTC Pub. Group, |c c2000.
300[ ] |a xxiv, 264 p. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a English language |x Cognate words |x Russian |v Dictionaries.
650[1 0] |a Russian language |x Cognate words |x English |v Dictionaries.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển.
710[2 ] |a National Textbook Company.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000006296
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006296 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006296
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng