THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7321 NAS
NTC s dictionary of Russian cognates
: thematically organized
Nash, Rose.
NTC Pub. Group,
c2000.
ISBN: 0844204595
Lincolnwood, IL :
xxiv, 264 p. ; 26 cm.
English
English language
Russian language
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Tiếng Anh.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5220
LCC
PG2640
DDC
491.7321
Tác giả CN
Nash, Rose.
Nhan đề
NTC s dictionary of Russian cognates : thematically organized / Rose Nash.
Nhan đề khác
Dictionary of Russian cognates.
Thông tin xuất bản
Lincolnwood, IL :NTC Pub. Group,c2000.
Mô tả vật lý
xxiv, 264 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Cognate words-
Russian-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Cognate words-
English-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) TT
National Textbook Company.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006296
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5220
002
1
004
5358
005
201910230926
008
040415s2000 ilu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
99039590
020
[ ]
|a
0844204595
035
[ ]
|a
41885722
035
[# #]
|a
41885722
039
[ ]
|a
20241208234750
|b
idtocn
|c
20191023092627
|d
maipt
|y
20040415000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ilu
050
[0 0]
|a
PG2640
|b
.N37 2000
082
[0 4]
|a
491.7321
|2
21
|b
NAS
090
[ ]
|a
491.7321
|b
NAS
100
[1 ]
|a
Nash, Rose.
245
[1 0]
|a
NTC s dictionary of Russian cognates :
|b
thematically organized /
|c
Rose Nash.
246
[3 0]
|a
Dictionary of Russian cognates.
260
[ ]
|a
Lincolnwood, IL :
|b
NTC Pub. Group,
|c
c2000.
300
[ ]
|a
xxiv, 264 p. ;
|c
26 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Cognate words
|x
Russian
|v
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Cognate words
|x
English
|v
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
710
[2 ]
|a
National Textbook Company.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006296
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006296
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006296
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng