TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Oxford English for computing

Oxford English for computing : Answer book with teaching notes

 Oxford University Press, 1993 ISBN: 0194573893(Cassette)
 Oxford : 62 p. : ill. ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52200
DDC 428.24
Tác giả CN Boeckner, Keith
Nhan đề Oxford English for computing : Answer book with teaching notes / Keith Boeckner, P. Charles Brown
Thông tin xuất bản Oxford :Oxford University Press,1993
Mô tả vật lý 62 p. : ill. ;27 cm.
Tùng thư(bỏ) (ELSS collection / University of Adelaide)
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Computers-Terminology
Thuật ngữ chủ đề English language-Technical English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Máy tính-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh kỹ thuật
Từ khóa tự do Thuật ngữ tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Brown, P. Charles.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000105521
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00152200
0021
00457B7F99C-75F4-4BD8-B28D-DE123963FAEA
005202105280914
008050506s1993 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0194573893(Cassette)
020[ ] |a 9780194573887
035[ ] |a 316184932
035[# #] |a 316184932
039[ ] |a 20241125204032 |b idtocn |c 20210528091426 |d maipt |y 20180530140530 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b BOE
100[1 ] |a Boeckner, Keith
245[1 0] |a Oxford English for computing : |b Answer book with teaching notes / |c Keith Boeckner, P. Charles Brown
260[ ] |a Oxford : |b Oxford University Press, |c 1993
300[ ] |a 62 p. : |b ill. ; |c 27 cm.
440[ 0] |a (ELSS collection / University of Adelaide)
505[0 ] |a Student's book; Answer book, with teaching notes; Cassette.
650[1 0] |a English language |v Textbooks for foreign speakers
650[1 0] |a Computers |x Terminology
650[1 0] |a English language |x Technical English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Máy tính |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Anh kỹ thuật
653[0 ] |a Thuật ngữ tiếng Anh
700[1 ] |a Brown, P. Charles.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000105521
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105521 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000105521
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng