THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 DOT
Hội thoại Nga - Việt
Đỗ, Đình Tống.
Thế Giới,
1999.
Hà Nội :
209 tr. ; 17 cm.
rus
Russian language
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Sách giáo khoa.
Tiếng nước ngoài.
Hội thoại.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5234
DDC
491.7824
Tác giả CN
Đỗ, Đình Tống.
Nhan đề
Hội thoại Nga - Việt / Đỗ Đình Tống, Nguyễn Thị Tuyết Nga.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế Giới,1999.
Mô tả vật lý
209 tr. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Hội thoại-
Tiếng Việt-
Tiếng nước ngoài-
Sách giáo khoa-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Sách giáo khoa.
Từ khóa tự do
Tiếng nước ngoài.
Từ khóa tự do
Hội thoại.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Tuyết Nga.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000006041, 000006043
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5234
002
1
004
5372
008
040407s1999 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414418
035
[# #]
|a
1083199077
039
[ ]
|a
20241202114551
|b
idtocn
|c
20040407000000
|d
huongnt
|y
20040407000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
DOT
090
[ ]
|a
491.7824
|b
DOT
100
[0 ]
|a
Đỗ, Đình Tống.
245
[1 0]
|a
Hội thoại Nga - Việt /
|c
Đỗ Đình Tống, Nguyễn Thị Tuyết Nga.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế Giới,
|c
1999.
300
[ ]
|a
209 tr. ;
|c
17 cm.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Hội thoại
|x
Tiếng Việt
|x
Tiếng nước ngoài
|v
Sách giáo khoa
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Sách giáo khoa.
653
[0 ]
|a
Tiếng nước ngoài.
653
[0 ]
|a
Hội thoại.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Tuyết Nga.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000006041, 000006043
890
[ ]
|a
2
|b
144
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006043
3
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006043
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000006041
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000006041
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng