THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.786 DAM
Nụ cười tiếng Nga .
Đặng, Cơ Mưu.
Giáo Dục,
2003.
Hà Nội :
124 p. ; 21 cm.
rus
Russian wit and humor.
Russian language
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Bài đọc.
Truyện cười.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5235
DDC
491.786
Tác giả CN
Đặng, Cơ Mưu.
Nhan đề
Nụ cười tiếng Nga . Tập 2 / Đặng Cơ Mưu.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo Dục,2003.
Mô tả vật lý
124 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Russian wit and humor.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Readers.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Bài đọc-
Truyện cười-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Bài đọc.
Từ khóa tự do
Truyện cười.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5235
002
1
004
5373
008
040407s2003 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418413
035
[# #]
|a
1083197802
039
[ ]
|a
20241129144423
|b
idtocn
|c
20040407000000
|d
hueltt
|y
20040407000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.786
|b
DAM
090
[ ]
|a
491.786
|b
DAM
100
[0 ]
|a
Đặng, Cơ Mưu.
245
[1 0]
|a
Nụ cười tiếng Nga .
|n
Tập 2 /
|c
Đặng Cơ Mưu.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo Dục,
|c
2003.
300
[ ]
|a
124 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
Russian wit and humor.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Readers.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Bài đọc
|x
Truyện cười
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Bài đọc.
653
[0 ]
|a
Truyện cười.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0