TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Để học nhanh tiếng phổ thông Trung Quốc

Để học nhanh tiếng phổ thông Trung Quốc : Ngữ âm, ngữ pháp, đàm thoại Dùng kèm băng cassette

 Trẻ, 2002.
 Tp. Hồ Chí Minh : 286 p. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:5236
DDC 495.1824
Tác giả CN Xuân, Huy.
Nhan đề Để học nhanh tiếng phổ thông Trung Quốc : Ngữ âm, ngữ pháp, đàm thoại :Dùng kèm băng cassette / Xuân Huy, Chu Minh.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Trẻ,2002.
Mô tả vật lý 286 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Phương pháp học tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Phương pháp học tập.
Tác giả(bs) CN Chu, Minh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(5): 000003369, 000005311, 000006072-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015236
0021
0045374
008040407s2002 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456387016
035[# #] |a 1083193393
039[ ] |a 20241202145855 |b idtocn |c 20040407000000 |d huongnt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1824 |b XUH
090[ ] |a 495.1824 |b XUH
100[0 ] |a Xuân, Huy.
245[1 0] |a Để học nhanh tiếng phổ thông Trung Quốc : |b Ngữ âm, ngữ pháp, đàm thoại :Dùng kèm băng cassette / |c Xuân Huy, Chu Minh.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2002.
300[ ] |a 286 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Phương pháp học tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Phương pháp học tập.
700[0 ] |a Chu, Minh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (5): 000003369, 000005311, 000006072-4
890[ ] |a 5 |b 264 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006074 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006074
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006073 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006073
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000006072 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000006072
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000005311 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000005311
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000003369 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000003369
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng