TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Clear speech pronunciation and listening comprehension in North American English

Clear speech pronunciation and listening comprehension in North American English : student's book

 Cambridge University Press, 1993 ISBN: 0521421187
 2nd ed. Cambridge : 132 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52360
DDC 428.34
Tác giả CN Gilbert, Judy B.
Nhan đề Clear speech : pronunciation and listening comprehension in North American English : student's book / Judy Bogen Gilbert
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,1993
Mô tả vật lý 132 p. :ill. ;25 cm.
Tóm tắt Clear Speech, Second Edition, is a highly successful and innovative pronunciation course for intermediate and advanced students of English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giáo trình-Phát âm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Listening comprehension
Từ khóa tự do Pronunciation
Từ khóa tự do Ngữ âm
Từ khóa tự do Nghe hiểu.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000101439
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00152360
0021
004F5F5ECF3-24EA-4AD5-BD8B-6AE70B28E63D
005202106101410
008210610s1993 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521421187
035[ ] |a 829062048
035[# #] |a 1083195888
039[ ] |a 20241125210225 |b idtocn |c 20210610141046 |d maipt |y 20180608103445 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 428.34 |b GIL
100[1 ] |a Gilbert, Judy B.
245[1 0] |a Clear speech : pronunciation and listening comprehension in North American English : |b student's book / |c Judy Bogen Gilbert
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 1993
300[ ] |a 132 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
520[ ] |a Clear Speech, Second Edition, is a highly successful and innovative pronunciation course for intermediate and advanced students of English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Giáo trình |x Phát âm
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Listening comprehension
653[0 ] |a Pronunciation
653[0 ] |a Ngữ âm
653[0 ] |a Nghe hiểu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000101439
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101439 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000101439
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng