TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
IELTS preparation and practice

IELTS preparation and practice : Listening and speaking

 Oxford University Press, 2002 ISBN: 019551629X
 2nd ed. New York : 99 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52388
DDC 428.0076
Tác giả CN Sahanaya, Wendy
Nhan đề IELTS preparation and practice : Listening and speaking / Wendy Sahanaya, Jeremy Lindeck.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York :Oxford University Press, 2002
Mô tả vật lý 99 p. ;30 cm.
Tóm tắt A series providing comprehensive preparation for the IELTS. With Practice Tests with annotated key.
Thuật ngữ chủ đề English language-IELTS-Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do IELTS
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN Lindeck, Jeremy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000105200, 000105242
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem#a2200000u##4500
00152388
0021
0049F078C32-6157-4DD1-A40C-B931B1D25A5D
005202105211421
008210521s2002 enk eng
0091 0
020[ ] |a 019551629X
035[ ] |a 1006307258
035[ ] |a 1006307258
035[# #] |a 1083169890
039[ ] |a 20241125192958 |b idtocn |c 20241125192512 |d idtocn |y 20180608170024 |z huett
041[ ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 428.0076 |b SAH
100[1 ] |a Sahanaya, Wendy
245[1 0] |a IELTS preparation and practice : |b Listening and speaking / |c Wendy Sahanaya, Jeremy Lindeck.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b Oxford University Press, |c 2002
300[ ] |a 99 p. ; |c 30 cm.
520[ ] |a A series providing comprehensive preparation for the IELTS. With Practice Tests with annotated key.
650[1 7] |a English language |x IELTS |x Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a IELTS
653[0 ] |a Kĩ năng nói
700[1 ] |a Lindeck, Jeremy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000105200, 000105242
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105242 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000105242
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000105200 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000105200
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng